TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-botany

US/ˈfild.ˈbɑː.tə.ni/ giọng máy của trình duyệt

field-botany nghĩa là Thực vật học hiện trường.

Nghĩa của field-botany

Danh từ

  1. Thực vật học hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

field-botany nghĩa là gì?

field-botany (danh từ) nghĩa là Thực vật học hiện trường.

field-botany phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-botany: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈbɑː.tə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.