TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-boot

US/ˈfild.ˈbuːt/ giọng máy của trình duyệt

field-boot nghĩa là giày ống.

Nghĩa của field-boot

Danh từ

  1. Giày ống.

Dạng từ của field-boot

Số nhiềufield boots

Câu hỏi thường gặp

field-boot nghĩa là gì?

field-boot (danh từ) nghĩa là giày ống.

field-boot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-boot: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈbuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.