TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-cornet

US/ˈfild.kɔr.ˈnɛt/ giọng máy của trình duyệt

field-cornet nghĩa là thôn trường.

Nghĩa của field-cornet

Danh từ

  1. Từ nam phi Thôn trường.

Dạng từ của field-cornet

Số nhiềufield cornets

Câu hỏi thường gặp

field-cornet nghĩa là gì?

field-cornet (danh từ) nghĩa là thôn trường.

field-cornet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-cornet: giọng Mỹ (US) /ˈfild.kɔr.ˈnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.