TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-crop

US/ˈfild.ˈkrɑːp/ giọng máy của trình duyệt

field-crop nghĩa là thu hoạch nông nghiệp.

Nghĩa của field-crop

Danh từ

  1. Thu hoạch nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

field-crop nghĩa là gì?

field-crop (danh từ) nghĩa là thu hoạch nông nghiệp.

field-crop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-crop: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈkrɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.