TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field of vision

UK/ˈfiːld əv ˈvɪʒ(ə)n/ US/ˈfild əv ˈvɪʒ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

field of vision nghĩa là trường thị giác.

Nghĩa của field of vision

Danh từ

  1. Trường thị giác.

Dạng từ của field of vision

Số nhiềufields of vision

Câu hỏi thường gặp

field of vision nghĩa là gì?

field of vision (danh từ) nghĩa là trường thị giác.

field of vision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field of vision: giọng Anh (UK) /ˈfiːld əv ˈvɪʒ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈfild əv ˈvɪʒ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.