field of vision
UK/ˈfiːld əv ˈvɪʒ(ə)n/
US/ˈfild əv ˈvɪʒ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
field of vision nghĩa là trường thị giác.
Nghĩa của field of vision
Danh từ
- Trường thị giác.
Dạng từ của field of vision
| Số nhiều | fields of vision |
Câu hỏi thường gặp
field of vision nghĩa là gì?
field of vision (danh từ) nghĩa là trường thị giác.
field of vision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của field of vision: giọng Anh (UK) /ˈfiːld əv ˈvɪʒ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /ˈfild əv ˈvɪʒ(ə)n/.