TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-officer

US/ˈfild.ˈɑː.fə.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

field-officer nghĩa là sĩ quan cấp tá.

Nghĩa của field-officer

Danh từ

  1. Quân sự Sĩ quan cấp tá.

Dạng từ của field-officer

Số nhiềufield officers

Câu hỏi thường gặp

field-officer nghĩa là gì?

field-officer (danh từ) nghĩa là sĩ quan cấp tá.

field-officer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-officer: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈɑː.fə.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.