field-officer
US/ˈfild.ˈɑː.fə.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
field-officer nghĩa là sĩ quan cấp tá.
Nghĩa của field-officer
Danh từ
- Quân sự Sĩ quan cấp tá.
Dạng từ của field-officer
| Số nhiều | field officers |
Câu hỏi thường gặp
field-officer nghĩa là gì?
field-officer (danh từ) nghĩa là sĩ quan cấp tá.
field-officer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của field-officer: giọng Mỹ (US) /ˈfild.ˈɑː.fə.sɜː/.