field ration
giọng máy của trình duyệt
field ration nghĩa là lương khô, lương thảo.
Nghĩa của field ration
Danh từ
- Lương khô, lương thảo.
Dạng từ của field ration
| Số nhiều | field rations |
Câu hỏi thường gặp
field ration nghĩa là gì?
field ration (danh từ) nghĩa là lương khô, lương thảo.