TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field separation character

US/ ˈkɛr.ɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

field separation character nghĩa là ký tự phân trường.

Nghĩa của field separation character

Danh từ

  1. Tech Ký tự phân trường.

Câu hỏi thường gặp

field separation character nghĩa là gì?

field separation character (danh từ) nghĩa là ký tự phân trường.

field separation character phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field separation character: giọng Mỹ (US) / ˈkɛr.ɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.