TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-telegraph

US/ˈfild..ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

field-telegraph nghĩa là Máy điện báo dã chiến.

Nghĩa của field-telegraph

Danh từ

  1. Máy điện báo dã chiến.

Câu hỏi thường gặp

field-telegraph nghĩa là gì?

field-telegraph (danh từ) nghĩa là Máy điện báo dã chiến.

field-telegraph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của field-telegraph: giọng Mỹ (US) /ˈfild..ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.