TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

field-test

giọng máy của trình duyệt

field-test nghĩa là sự thực nghiệm, thực nghiệm.

Nghĩa của field-test

Danh từ

  1. Sự thực nghiệm.

Động từ

  1. Thực nghiệm.

Dạng từ của field-test

Ngôi thứ ba số ítfield-tests
Hiện tại phân từ (-ing)field-testing
Quá khứ phân từfield-tested
Quá khứfield-tested
Số nhiềufield tests

Câu hỏi thường gặp

field-test nghĩa là gì?

field-test (danh từ, động từ) nghĩa là sự thực nghiệm, thực nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.