TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

FIFA

UK/ˈfiːfə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈfiːfə/ giọng máy của trình duyệt

FIFA nghĩa là FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

Nghĩa của FIFA

Danh từ riêng

  1. FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

Câu hỏi thường gặp

FIFA nghĩa là gì?

FIFA (danh từ riêng) nghĩa là FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

FIFA phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của FIFA: giọng Anh (UK) /ˈfiːfə/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːfə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.