TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

figuranti

giọng máy của trình duyệt

figuranti nghĩa là Diễn viên đồng diễn ba-lê.

Nghĩa của figuranti

Danh từ

  1. Diễn viên đồng diễn ba-lê.
  2. Sân khấu Diễn viên đóng vai phụ.

Câu hỏi thường gặp

figuranti nghĩa là gì?

figuranti (danh từ) nghĩa là Diễn viên đồng diễn ba-lê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.