figurate Nghegiọng máy của trình duyệt figurate nghĩa là cách viết khác. Nghĩa của figurate Động từ Cách viết khác: figurated. Dạng từ của figurate Ngôi thứ ba số ítfiguratesHiện tại phân từ (-ing)figuratingQuá khứ phân từfiguratedQuá khứfigurated Câu hỏi thường gặp figurate nghĩa là gì?figurate (động từ) nghĩa là cách viết khác.