TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

figurate

giọng máy của trình duyệt

figurate nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của figurate

Động từ

  1. Cách viết khác: figurated.

Dạng từ của figurate

Ngôi thứ ba số ítfigurates
Hiện tại phân từ (-ing)figurating
Quá khứ phân từfigurated
Quá khứfigurated

Câu hỏi thường gặp

figurate nghĩa là gì?

figurate (động từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.