TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

figure-skater

US/ˈfɪ.ɡjɜː.ˈskeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

figure-skater nghĩa là Người trượt băng theo hình múa.

Nghĩa của figure-skater

Danh từ

  1. Người trượt băng theo hình múa.

Dạng từ của figure-skater

Số nhiềufigure skaters

Câu hỏi thường gặp

figure-skater nghĩa là gì?

figure-skater (danh từ) nghĩa là Người trượt băng theo hình múa.

figure-skater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figure-skater: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ɡjɜː.ˈskeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.