TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

figure-weaving

US/ˈfɪ.ɡjɜː.ˈwi.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

figure-weaving nghĩa là Việc dệt thành hình vẽ.

Nghĩa của figure-weaving

Danh từ

  1. Việc dệt thành hình vẽ.

Câu hỏi thường gặp

figure-weaving nghĩa là gì?

figure-weaving (danh từ) nghĩa là Việc dệt thành hình vẽ.

figure-weaving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figure-weaving: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ɡjɜː.ˈwi.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.