figurette
giọng máy của trình duyệt
figurette nghĩa là tượng nhỏ.
Nghĩa của figurette
Danh từ
- Tượng nhỏ.
Dạng từ của figurette
| Số nhiều | figurettes |
Câu hỏi thường gặp
figurette nghĩa là gì?
figurette (danh từ) nghĩa là tượng nhỏ.
figurette nghĩa là tượng nhỏ.
| Số nhiều | figurettes |
figurette (danh từ) nghĩa là tượng nhỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.