TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

figuring

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪɡ.ə.ɹɪŋ/ US/ˈfɪɡ.jɚ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

figuring nghĩa là sự vẽ hình, sự in hình.

Nghĩa của figuring

Danh từ

  1. Sự vẽ hình, sự in hình.

Dạng từ của figuring

Số nhiềufigurings

Câu hỏi thường gặp

figuring nghĩa là gì?

figuring (danh từ) nghĩa là sự vẽ hình, sự in hình.

figuring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figuring: giọng Anh (UK) /ˈfɪɡ.ə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪɡ.jɚ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.