TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filament

UK/ˈfɪləmənt/ US/ˈfɪləmənt/ giọng máy của trình duyệt

filament nghĩa là sợi nhỏ, dây nhỏ, sợi đèn, dây tóc.

Nghĩa của filament

Danh từ

  1. Sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ.
  2. Sợi đèn, dây tóc (đèn).
  3. Thực vật học Chỉ nhị.

Dạng từ của filament

Số nhiềufilaments

Họ từ của filament

Cụm từ, thành ngữ với filament

  • filament capacitance — Điện dung sợi nung.
  • filament resistor — Cái điện trở sợi nung.
  • filament transformer — Bộ biến áp sợi nung.

Câu hỏi thường gặp

filament nghĩa là gì?

filament (danh từ) nghĩa là sợi nhỏ, dây nhỏ, sợi đèn, dây tóc.

filament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filament: giọng Anh (UK) /ˈfɪləmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪləmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.