filament
UK/ˈfɪləmənt/
US/ˈfɪləmənt/
giọng máy của trình duyệt
filament nghĩa là sợi nhỏ, dây nhỏ, sợi đèn, dây tóc.
Nghĩa của filament
Danh từ
- Sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ.
- Sợi đèn, dây tóc (đèn).
- Thực vật học Chỉ nhị.
Dạng từ của filament
| Số nhiều | filaments |
Họ từ của filament
Cụm từ, thành ngữ với filament
- filament capacitance — Điện dung sợi nung.
- filament resistor — Cái điện trở sợi nung.
- filament transformer — Bộ biến áp sợi nung.
Câu hỏi thường gặp
filament nghĩa là gì?
filament (danh từ) nghĩa là sợi nhỏ, dây nhỏ, sợi đèn, dây tóc.
filament phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filament: giọng Anh (UK) /ˈfɪləmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪləmənt/.