filament resistor
US/ rɪ.ˈzɪs.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
filament resistor nghĩa là Cái điện trở sợi nung.
Nghĩa của filament resistor
Danh từ
- Tech Cái điện trở sợi nung.
Câu hỏi thường gặp
filament resistor nghĩa là gì?
filament resistor (danh từ) nghĩa là Cái điện trở sợi nung.
filament resistor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filament resistor: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈzɪs.tɜː/.