TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filament transformer

US/ trænts.ˈfɔr.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

filament transformer nghĩa là Bộ biến áp sợi nung.

Nghĩa của filament transformer

Danh từ

  1. Tech Bộ biến áp sợi nung.

Câu hỏi thường gặp

filament transformer nghĩa là gì?

filament transformer (danh từ) nghĩa là Bộ biến áp sợi nung.

filament transformer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filament transformer: giọng Mỹ (US) / trænts.ˈfɔr.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.