TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filamentation

giọng máy của trình duyệt

filamentation nghĩa là sự hình thành sợi.

Nghĩa của filamentation

Danh từ

  1. Sự hình thành sợi.
  2. biology Sự phát triển bất thường của một số vi khuẩn khi tiếp tục dài ra nhưng không phân chia.

Dạng từ của filamentation

Số nhiềufilamentations

Câu hỏi thường gặp

filamentation nghĩa là gì?

filamentation (danh từ) nghĩa là sự hình thành sợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.