TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filature

US/ˈfɪɫ.ə.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

filature nghĩa là sự kéo sợi, sự xe chỉ, máy kéo sợi.

Nghĩa của filature

Danh từ

  1. Sự kéo sợi, sự xe chỉ.
  2. Máy kéo sợi.
  3. Xưởng kéo sợi.

Dạng từ của filature

Số nhiềufilatures

Câu hỏi thường gặp

filature nghĩa là gì?

filature (danh từ) nghĩa là sự kéo sợi, sự xe chỉ, máy kéo sợi.

filature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filature: giọng Mỹ (US) /ˈfɪɫ.ə.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.