filbert
US/ˈfɪlbɚt/
giọng máy của trình duyệt
filbert nghĩa là hạt phỉ, cây phỉ.
Nghĩa của filbert
Danh từ
- Hạt phỉ.
- Thực vật học Cây phỉ.
Dạng từ của filbert
| Số nhiều | filberts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filbert
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
filbert nghĩa là gì?
filbert (danh từ) nghĩa là hạt phỉ, cây phỉ.
filbert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filbert: giọng Mỹ (US) /ˈfɪlbɚt/.