TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filbert

US/ˈfɪlbɚt/ giọng máy của trình duyệt

filbert nghĩa là hạt phỉ, cây phỉ.

Nghĩa của filbert

Danh từ

  1. Hạt phỉ.
  2. Thực vật học Cây phỉ.

Dạng từ của filbert

Số nhiềufilberts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filbert

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

filbert nghĩa là gì?

filbert (danh từ) nghĩa là hạt phỉ, cây phỉ.

filbert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filbert: giọng Mỹ (US) /ˈfɪlbɚt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.