TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file-dust

US/ˈfɑɪ.əl.ˈdəst/ giọng máy của trình duyệt

file-dust nghĩa là mạt giũa.

Nghĩa của file-dust

Danh từ

  1. Mạt giũa.

Câu hỏi thường gặp

file-dust nghĩa là gì?

file-dust (danh từ) nghĩa là mạt giũa.

file-dust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file-dust: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪ.əl.ˈdəst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.