TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

file format

US/ ˈfɔr.ˌmæt/ giọng máy của trình duyệt

file format nghĩa là khuôn dạng tập tin.

Nghĩa của file format

Danh từ

  1. Tech Khuôn dạng tập tin.

Dạng từ của file format

Số nhiềufile formats

Câu hỏi thường gặp

file format nghĩa là gì?

file format (danh từ) nghĩa là khuôn dạng tập tin.

file format phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của file format: giọng Mỹ (US) / ˈfɔr.ˌmæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.