TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filicology

UK/fɪlɪˈkɒləd͡ʒi/ US/fɪlɪˈkɑləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

filicology nghĩa là dương xỉ học.

Nghĩa của filicology

Danh từ

  1. botany, rare Ngành thực vật học nghiên cứu về cây dương xỉ; dương xỉ học.

Họ từ của filicology

Nguồn gốc từ filicology

thumb|[[lá lược|Lá lược của một cây dương xỉ nằm tại thị trấn Abergavenny ở Monmouthshire, Wales, Liên hiệp Anh.]] Từ + tiếng Anh. có lẽ phái sinh từ + (một dạng biến thể của).

Câu hỏi thường gặp

filicology nghĩa là gì?

filicology (danh từ) nghĩa là dương xỉ học.

filicology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filicology: giọng Anh (UK) /fɪlɪˈkɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /fɪlɪˈkɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.