TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filiety

UK/fɪˈlʌɪəti/ giọng máy của trình duyệt

filiety nghĩa là đạo làm con.

Nghĩa của filiety

Danh từ

  1. Đạo làm con.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filiety

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

filiety nghĩa là gì?

filiety (danh từ) nghĩa là đạo làm con.

filiety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filiety: giọng Anh (UK) /fɪˈlʌɪəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.