TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fill-in

UK/ˈfɪlˌɪn/ US/ˈfɪlˌɪn/ giọng máy của trình duyệt

fill-in nghĩa là cái thay thế, người thay thế.

Nghĩa của fill-in

Danh từ

  1. Cái thay thế; người thay thế.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...).

Dạng từ của fill-in

Ngôi thứ ba số ítfills in
Hiện tại phân từ (-ing)filling in
Quá khứ phân từfilled in
Quá khứfilled in
Số nhiềufill-ins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fill-in

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fill-in

  • fill-in data — Dữ kiện điền vào.

Câu hỏi thường gặp

fill-in nghĩa là gì?

fill-in (danh từ) nghĩa là cái thay thế, người thay thế.

fill-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fill-in: giọng Anh (UK) /ˈfɪlˌɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪlˌɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.