fill-in
UK/ˈfɪlˌɪn/
US/ˈfɪlˌɪn/
giọng máy của trình duyệt
fill-in nghĩa là cái thay thế, người thay thế.
Nghĩa của fill-in
Danh từ
- Cái thay thế; người thay thế.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...).
Dạng từ của fill-in
| Ngôi thứ ba số ít | fills in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | filling in |
| Quá khứ phân từ | filled in |
| Quá khứ | filled in |
| Số nhiều | fill-ins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fill-in
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fill-in
- fill-in data — Dữ kiện điền vào.
Câu hỏi thường gặp
fill-in nghĩa là gì?
fill-in (danh từ) nghĩa là cái thay thế, người thay thế.
fill-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fill-in: giọng Anh (UK) /ˈfɪlˌɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪlˌɪn/.