TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filling-stuff

US/ˈfɪ.ɫiɳ.ˈstəf/ giọng máy của trình duyệt

filling-stuff nghĩa là vật độn.

Nghĩa của filling-stuff

Danh từ

  1. Vật độn.

Câu hỏi thường gặp

filling-stuff nghĩa là gì?

filling-stuff (danh từ) nghĩa là vật độn.

filling-stuff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filling-stuff: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ɫiɳ.ˈstəf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.