TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filling

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪlɪŋ/ US/ˈfɪlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

filling nghĩa là sự đổ đầy, sự tràn đầy, sự lấp đầy, sự đắp đầy.

Nghĩa của filling

Danh từ

  1. Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...).
  2. Sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng).
  3. Sự bổ nhiệm.
    • filling of a vacancysự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
  4. Sự choán, sự chiếm hết (chỗ).
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Món thịt nhồi.

Dạng từ của filling

So sánh hơnmore filling
So sánh nhấtmost filling
Số nhiềufillings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filling

Đồng nghĩa

Họ từ của filling

Câu ví dụ với filling

  • I am filling in a questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

filling nghĩa là gì?

filling (danh từ) nghĩa là sự đổ đầy, sự tràn đầy, sự lấp đầy, sự đắp đầy.

filling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filling: giọng Anh (UK) /ˈfɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.