filling
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɪlɪŋ/
US/ˈfɪlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
filling nghĩa là sự đổ đầy, sự tràn đầy, sự lấp đầy, sự đắp đầy.
Nghĩa của filling
Danh từ
- Sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...).
- Sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng).
- Sự bổ nhiệm.
- filling of a vacancysự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
- Sự choán, sự chiếm hết (chỗ).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Món thịt nhồi.
Dạng từ của filling
| So sánh hơn | more filling |
| So sánh nhất | most filling |
| Số nhiều | fillings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filling
Đồng nghĩa
Họ từ của filling
Câu ví dụ với filling
- I am filling in a questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
filling nghĩa là gì?
filling (danh từ) nghĩa là sự đổ đầy, sự tràn đầy, sự lấp đầy, sự đắp đầy.
filling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filling: giọng Anh (UK) /ˈfɪlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪlɪŋ/.