filtering
US/ˈfɪɫ.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
filtering nghĩa là Quá trình lọc.
Nghĩa của filtering
Danh từ
- Kinh tế học Quá trình lọc.
Dạng từ của filtering
| Số nhiều | filterings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filtering
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
filtering nghĩa là gì?
filtering (danh từ) nghĩa là Quá trình lọc.
filtering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filtering: giọng Mỹ (US) /ˈfɪɫ.tɜ.ːiɳ/.