TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filthily

US/ˈfɪɫ.θi.li/ giọng máy của trình duyệt

filthily nghĩa là bẩn thỉu, thô tục.

Nghĩa của filthily

Phó từ

  1. Bẩn thỉu, thô tục.

Dạng từ của filthily

So sánh hơnmore filthily
So sánh nhấtmost filthily

Câu hỏi thường gặp

filthily nghĩa là gì?

filthily (phó từ) nghĩa là bẩn thỉu, thô tục.

filthily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filthily: giọng Mỹ (US) /ˈfɪɫ.θi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.