TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fin-back

US/ˈfɪn.ˈbæk/ giọng máy của trình duyệt

fin-back nghĩa là Cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale).

Nghĩa của fin-back

Danh từ

  1. Cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale).

Câu hỏi thường gặp

fin-back nghĩa là gì?

fin-back (danh từ) nghĩa là Cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale).

fin-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fin-back: giọng Mỹ (US) /ˈfɪn.ˈbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.