TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fin-shaped

US/ˈfɪn.ˈʃeɪpt/ giọng máy của trình duyệt

fin-shaped nghĩa là Dạng vây.

Nghĩa của fin-shaped

Tính từ

  1. Dạng vây.

Câu hỏi thường gặp

fin-shaped nghĩa là gì?

fin-shaped (tính từ) nghĩa là Dạng vây.

fin-shaped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fin-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈfɪn.ˈʃeɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.