finale
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪˈnɑːli
US/fəˈnɑli
giọng máy của trình duyệt
finale nghĩa là đoạn cuối, chương cuối.
Nghĩa của finale
Danh từ
- Đoạn cuối (cuộc chạy đua...).
- Âm nhạc Chương cuối.
- Sân khấu Màn chót.
- Sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc.
Dạng từ của finale
| Số nhiều | finales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finale
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
finale nghĩa là gì?
finale (danh từ) nghĩa là đoạn cuối, chương cuối.
finale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finale: giọng Anh (UK) /fɪˈnɑːli, giọng Mỹ (US) /fəˈnɑli.