TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finale

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fɪˈnɑːli US/fəˈnɑli giọng máy của trình duyệt

finale nghĩa là đoạn cuối, chương cuối.

Nghĩa của finale

Danh từ

  1. Đoạn cuối (cuộc chạy đua...).
  2. Âm nhạc Chương cuối.
  3. Sân khấu Màn chót.
  4. Sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc.

Dạng từ của finale

Số nhiềufinales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finale

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

finale nghĩa là gì?

finale (danh từ) nghĩa là đoạn cuối, chương cuối.

finale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finale: giọng Anh (UK) /fɪˈnɑːli, giọng Mỹ (US) /fəˈnɑli.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.