TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premiere

UK/ˈpɹɛmjɛə/ US/pɹəˈmɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

premiere nghĩa là công chiếu, khởi chiếu.

Nghĩa của premiere

Danh từ

  1. Công chiếu.

Động từ

  1. Công chiếu.

Dạng từ của premiere

Số nhiềupremieres
Ngôi thứ ba số ítpremieres
Hiện tại phân từ (-ing)premiering
Quá khứ phân từpremiered
Quá khứpremiered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premiere

Trái nghĩa

Họ từ của premiere

Câu hỏi thường gặp

premiere nghĩa là gì?

premiere (danh từ, động từ) nghĩa là công chiếu, khởi chiếu.

premiere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premiere: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛmjɛə/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈmɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.