TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finance house

US/ ˈhɑʊs/ giọng máy của trình duyệt

finance house nghĩa là công ty tài chính.

Nghĩa của finance house

Danh từ

  1. Kinh tế học Nhà cung cấp tài chính; Công ty tài chính.

Câu hỏi thường gặp

finance house nghĩa là gì?

finance house (danh từ) nghĩa là công ty tài chính.

finance house phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finance house: giọng Mỹ (US) / ˈhɑʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.