TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

financial crisis

giọng máy của trình duyệt

financial crisis nghĩa là khủng hoảng tài chính.

Nghĩa của financial crisis

Danh từ

  1. Khủng hoảng tài chính.

Dạng từ của financial crisis

Số nhiềufinancial crises

Câu hỏi thường gặp

financial crisis nghĩa là gì?

financial crisis (danh từ) nghĩa là khủng hoảng tài chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.