TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

financial discipline

giọng máy của trình duyệt

financial discipline nghĩa là nguyên tắc tài chính, kỹ thuật tài chính.

Nghĩa của financial discipline

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên tắc tài chính.
  2. Kỹ thuật tài chính.

Câu hỏi thường gặp

financial discipline nghĩa là gì?

financial discipline (danh từ) nghĩa là nguyên tắc tài chính, kỹ thuật tài chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.