TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

financial economics

giọng máy của trình duyệt

financial economics nghĩa là kinh tế học tài chính.

Nghĩa của financial economics

Danh từ

  1. Kinh tế học tài chính.

Câu hỏi thường gặp

financial economics nghĩa là gì?

financial economics (danh từ) nghĩa là kinh tế học tài chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.