TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fine-draw

US/ˈfɑɪn.ˈdrɔ/ giọng máy của trình duyệt

fine-draw nghĩa là khâu lằn mũi.

Nghĩa của fine-draw

Ngoại động từ

  1. Khâu lằn mũi.
  2. Kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra.

Câu hỏi thường gặp

fine-draw nghĩa là gì?

fine-draw (ngoại động từ) nghĩa là khâu lằn mũi.

fine-draw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fine-draw: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪn.ˈdrɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.