finger-bowl
US/ˈfɪŋ.ɡɜː.ˈboʊl/
giọng máy của trình duyệt
finger-bowl nghĩa là bát nước rửa tay.
Nghĩa của finger-bowl
Danh từ
- Bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng).
Dạng từ của finger-bowl
| Số nhiều | finger bowls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finger-bowl
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
finger-bowl nghĩa là gì?
finger-bowl (danh từ) nghĩa là bát nước rửa tay.
finger-bowl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finger-bowl: giọng Mỹ (US) /ˈfɪŋ.ɡɜː.ˈboʊl/.