TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finger-bowl

US/ˈfɪŋ.ɡɜː.ˈboʊl/ giọng máy của trình duyệt

finger-bowl nghĩa là bát nước rửa tay.

Nghĩa của finger-bowl

Danh từ

  1. Bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng).

Dạng từ của finger-bowl

Số nhiềufinger bowls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finger-bowl

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

finger-bowl nghĩa là gì?

finger-bowl (danh từ) nghĩa là bát nước rửa tay.

finger-bowl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finger-bowl: giọng Mỹ (US) /ˈfɪŋ.ɡɜː.ˈboʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.