TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finite memory

US/ ˈmɛm.ri/ giọng máy của trình duyệt

finite memory nghĩa là bộ nhớ xác định.

Nghĩa của finite memory

Danh từ

  1. Kinh tế học Bộ nhớ xác định (hữu hạn).

Câu hỏi thường gặp

finite memory nghĩa là gì?

finite memory (danh từ) nghĩa là bộ nhớ xác định.

finite memory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finite memory: giọng Mỹ (US) / ˈmɛm.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.