TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finite horizon

US/ hə.ˈrɑɪ.zᵊn/ giọng máy của trình duyệt

finite horizon nghĩa là Tầm nhìn/ khung trời hữu hạn.

Nghĩa của finite horizon

Danh từ

  1. Kinh tế học Tầm nhìn/ khung trời hữu hạn.

Câu hỏi thường gặp

finite horizon nghĩa là gì?

finite horizon (danh từ) nghĩa là Tầm nhìn/ khung trời hữu hạn.

finite horizon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finite horizon: giọng Mỹ (US) / hə.ˈrɑɪ.zᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.