finlet
giọng máy của trình duyệt
finlet nghĩa là vây nhỏ.
Nghĩa của finlet
Danh từ
- Vây nhỏ.
Dạng từ của finlet
| Số nhiều | finlets |
Câu hỏi thường gặp
finlet nghĩa là gì?
finlet (danh từ) nghĩa là vây nhỏ.
finlet nghĩa là vây nhỏ.
| Số nhiều | finlets |
finlet (danh từ) nghĩa là vây nhỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.