TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-alarm

US/ˈfɪ.ər.ə.ˈlɑːrm/ giọng máy của trình duyệt

fire-alarm nghĩa là báo động cháy, thiết bị báo cháy.

Nghĩa của fire-alarm

Danh từ

  1. Tiếng còi báo động cháy.
  2. Báo động cháy.

Dạng từ của fire-alarm

Số nhiềufire alarms

Câu hỏi thường gặp

fire-alarm nghĩa là gì?

fire-alarm (danh từ) nghĩa là báo động cháy, thiết bị báo cháy.

fire-alarm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-alarm: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ə.ˈlɑːrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.