TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-basket

US/ˈfɪ.ər.ˈbæs.kɪt/ giọng máy của trình duyệt

fire-basket nghĩa là lò than hồng.

Nghĩa của fire-basket

Danh từ

  1. Lò than hồng.

Dạng từ của fire-basket

Số nhiềufire baskets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fire-basket

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fire-basket nghĩa là gì?

fire-basket (danh từ) nghĩa là lò than hồng.

fire-basket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-basket: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈbæs.kɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.