TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire control radar

US/ ˈreɪ.ˌdɑːr/ giọng máy của trình duyệt

fire control radar nghĩa là radda điều khiển bắn.

Nghĩa của fire control radar

Danh từ

  1. Tech Radda điều khiển bắn.

Câu hỏi thường gặp

fire control radar nghĩa là gì?

fire control radar (danh từ) nghĩa là radda điều khiển bắn.

fire control radar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire control radar: giọng Mỹ (US) / ˈreɪ.ˌdɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.