TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-door

US/ˈfɪ.ər.ˈdɔr/ giọng máy của trình duyệt

fire-door nghĩa là cửa lò.

Nghĩa của fire-door

Danh từ

  1. Cửa lò.

Dạng từ của fire-door

Số nhiềufire doors

Câu hỏi thường gặp

fire-door nghĩa là gì?

fire-door (danh từ) nghĩa là cửa lò.

fire-door phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-door: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈdɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.