TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-dragon

US/ˈfɪ.ər.ˈdræ.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

fire-dragon nghĩa là rồng phun lửa.

Nghĩa của fire-dragon

Danh từ

  1. Rồng phun lửa (thần thoại).

Câu hỏi thường gặp

fire-dragon nghĩa là gì?

fire-dragon (danh từ) nghĩa là rồng phun lửa.

fire-dragon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-dragon: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈdræ.ɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.